阻碍
zǔ'ài HSK5
Nghĩa
cản trở, ngăn trở; (danh) trở ngại
动
“语言不通阻碍了两国企业之间的合作。”
Yǔyán bù tōng zǔ'ài le liǎng guó qǐyè zhījiān de hézuò.Bất đồng ngôn ngữ đã cản trở sự hợp tác giữa doanh nghiệp hai nước.