啥
shá HSK6
Nghĩa
gì, cái gì (khẩu ngữ/phương ngữ, tương đương 什么)
代
“你刚才说啥?我没听清楚。”
Nǐ gāngcái shuō shá? Wǒ méi tīng qīngchu.Vừa nãy cậu nói gì thế? Tớ nghe không rõ.