华丽
huálì HSK6
Nghĩa
lộng lẫy, tráng lệ, hoa lệ (trang phục, ngôn từ, kiến trúc)
形
“她穿着一条华丽的长裙出席了颁奖典礼。”
Tā chuānzhe yì tiáo huálì de chángqún chūxí le bānjiǎng diǎnlǐ.Cô ấy mặc một chiếc váy dài lộng lẫy dự lễ trao giải.