鉴定
jiàndìng HSK6
Nghĩa
giám định, thẩm định, đánh giá (chất lượng, thật giả)
动
“这幅画经过专家鉴定,确认是真品。”
Zhè fú huà jīngguò zhuānjiā jiàndìng, quèrèn shì zhēnpǐn.Bức tranh này đã qua giám định của chuyên gia, xác nhận là hàng thật.