性感
xìnggǎn HSK6
Nghĩa
gợi cảm, quyến rũ
形
“她穿上那条红裙子显得很性感。”
Tā chuān shàng nà tiáo hóng qúnzi xiǎnde hěn xìnggǎn.Cô ấy mặc chiếc váy đỏ đó trông rất gợi cảm.