放大
fàngdà HSK5
Nghĩa
phóng to, phóng đại (kích thước, âm lượng)
动
“请把这张照片放大一点,我看不清上面的字。”
Qǐng bǎ zhè zhāng zhàopiàn fàngdà yìdiǎn, wǒ kàn bu qīng shàngmiàn de zì.Bạn phóng to tấm ảnh này lên chút, tôi không nhìn rõ chữ trên đó.