一流
yīliú HSK5
Nghĩa
hạng nhất, thượng hạng, hàng đầu
形
“这家医院拥有一流的医疗设备。”
Zhè jiā yīyuàn yōngyǒu yīliú de yīliáo shèbèi.Bệnh viện này có trang thiết bị y tế hàng đầu.