类似
lèisì HSK3
Nghĩa
tương tự, giống như, tựa như
形
“以后不要再发生类似的事情了。”
Yǐhòu bú yào zài fāshēng lèisì de shìqing le.Về sau đừng để xảy ra chuyện tương tự nữa.