Từ vựng HSK3

Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

类似

lèisì HSK3

Nghĩa

tương tự, giống như, tựa như 形

“以后不要再发生类似的事情了。”
Yǐhòu bú yào zài fāshēng lèisì de shìqing le.
Về sau đừng để xảy ra chuyện tương tự nữa.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...