等级
děngjí HSK5
Nghĩa
cấp bậc, thứ hạng, đẳng cấp
名
“这些茶叶按照质量分成了几个等级。”
Zhèxiē cháyè ànzhào zhìliàng fēnchéng le jǐ gè děngjí.Số trà này được chia thành mấy hạng khác nhau theo chất lượng.