井
jǐng HSK6
Nghĩa
cái giếng; hố, hầm (giếng dầu, giếng mỏ)
名
“村里那口老井已经干了很多年了。”
Cūn lǐ nà kǒu lǎo jǐng yǐjīng gān le hěn duō nián le.Cái giếng cũ trong làng đã cạn nước nhiều năm rồi.