队伍
duìwǔ HSK6
Nghĩa
đội ngũ, hàng ngũ; đoàn quân; hàng người xếp hàng
名
“公司这几年培养了一支很强的技术队伍。”
Gōngsī zhè jǐ nián péiyǎngle yì zhī hěn qiáng de jìshù duìwǔ.Mấy năm nay công ty đã xây dựng được một đội ngũ kỹ thuật rất mạnh.