登陆
dēnglù HSK6
Nghĩa
đổ bộ, cập bờ; (bão) đổ bộ vào đất liền; (hàng hóa) thâm nhập thị trường
动
“台风预计明天凌晨在广东沿海登陆。”
Táifēng yùjì míngtiān língchén zài Guǎngdōng yánhǎi dēnglù.Dự kiến bão sẽ đổ bộ vào vùng ven biển Quảng Đông vào rạng sáng mai.