许可
xǔkě HSK5
Nghĩa
cho phép, chuẩn y; sự cho phép, giấy phép
动
“未经许可,任何人不得进入实验室。”
Wèi jīng xǔkě, rènhé rén bùdé jìnrù shíyànshì.Chưa được phép thì không ai được vào phòng thí nghiệm.