攻击
gōngjī HSK6
Nghĩa
tấn công, công kích; chỉ trích, đả kích
动/名
“网站昨晚遭到了黑客的攻击,暂时无法访问。”
Wǎngzhàn zuówǎn zāodàole hēikè de gōngjī, zànshí wúfǎ fǎngwèn.Tối qua trang web bị hacker tấn công nên tạm thời không truy cập được.