失误
shīwù HSK5
Nghĩa
sai sót, sơ suất; mắc lỗi (do bất cẩn)
动/名
“这次事故是由操作失误造成的。”
Zhè cì shìgù shì yóu cāozuò shīwù zàochéng de.Sự cố lần này là do sai sót trong thao tác gây ra.