超级
chāojí HSK3
Nghĩa
siêu, siêu cấp, cực kỳ (thường đứng trước danh từ hoặc tính từ)
形
“这家超级市场周末总是挤满了人。”
Zhè jiā chāojí shìchǎng zhōumò zǒngshì jǐmǎnle rén.Siêu thị này cuối tuần lúc nào cũng chật kín người.