装备
zhuāngbèi HSK6
Nghĩa
trang bị, thiết bị, dụng cụ; trang bị cho
名
“去爬山之前一定要准备好专业装备。”
Qù pá shān zhīqián yídìng yào zhǔnbèi hǎo zhuānyè zhuāngbèi.Trước khi đi leo núi nhất định phải chuẩn bị đầy đủ trang bị chuyên dụng.