上级
shàngjí HSK5
Nghĩa
cấp trên, thượng cấp
名
“这件事必须先向上级请示。”
Zhè jiàn shì bìxū xiān xiàng shàngjí qǐngshì.Việc này bắt buộc phải xin ý kiến cấp trên trước.