口气
kǒuqì HSK6
Nghĩa
giọng điệu, khẩu khí; ngữ khí (khi nói)
名
“听他说话的口气,好像并不太满意。”
Tīng tā shuōhuà de kǒuqì, hǎoxiàng bìng bú tài mǎnyì.Nghe giọng điệu anh ta nói thì hình như không hài lòng lắm.