眼神
yǎnshén HSK6
Nghĩa
ánh mắt, thần thái trong ánh mắt
名
“从他的眼神里我看出了失望。”
Cóng tā de yǎnshén lǐ wǒ kànchū le shīwàng.Nhìn ánh mắt anh ấy, tôi nhận ra sự thất vọng.