强迫
qiǎngpò HSK5
Nghĩa
ép buộc, cưỡng ép, bắt phải
动
“父母不应该强迫孩子选择自己不喜欢的专业。”
Fùmǔ bù yīnggāi qiǎngpò háizi xuǎnzé zìjǐ bù xǐhuan de zhuānyè.Cha mẹ không nên ép con chọn ngành học mà chúng không thích.