指令
zhǐlìng HSK6
Nghĩa
mệnh lệnh, chỉ thị; lệnh (máy tính)
名
“机器人会按照你输入的指令行动。”
Jīqìrén huì ànzhào nǐ shūrù de zhǐlìng xíngdòng.Robot sẽ hành động theo lệnh mà bạn nhập vào.