人格
réngé HSK6
Nghĩa
nhân cách, phẩm cách; nhân phẩm, danh dự
名
“他为人正直,人格受到大家的尊重。”
Tā wéirén zhèngzhí, réngé shòudào dàjiā de zūnzhòng.Anh ấy sống ngay thẳng, nhân cách được mọi người kính trọng.