视线
shìxiàn HSK6
Nghĩa
tầm nhìn, tia nhìn, ánh mắt
名
“前面那棵大树挡住了我的视线。”
Qiánmiàn nà kē dàshù dǎngzhùle wǒ de shìxiàn.Cái cây to phía trước che mất tầm nhìn của tôi.