公告
gōnggào HSK5
Nghĩa
thông báo, thông cáo (văn bản chính thức); (động) ra thông cáo
名
“学校在网站上发布了放假安排的公告。”
Xuéxiào zài wǎngzhàn shàng fābù le fàngjià ānpái de gōnggào.Nhà trường đã đăng thông báo về lịch nghỉ lễ trên website.