合并
hébìng HSK5
Nghĩa
sáp nhập, hợp nhất, gộp lại
动
“这两家公司去年正式合并成一家。”
Zhè liǎng jiā gōngsī qùnián zhèngshì hébìng chéng yì jiā.Hai công ty này năm ngoái đã chính thức sáp nhập thành một.