种子
zhǒngzi HSK3
Nghĩa
hạt giống; mầm mống (nghĩa bóng)
名
“春天一到,农民就把种子撒进田里。”
Chūntiān yí dào, nóngmín jiù bǎ zhǒngzi sǎ jìn tián lǐ.Xuân về là bà con nông dân gieo hạt giống xuống ruộng.