巡逻
xúnluó HSK6
Nghĩa
tuần tra, đi tuần
动
“每天夜里都有警察在这一带巡逻。”
Měitiān yèli dōu yǒu jǐngchá zài zhè yídài xúnluó.Đêm nào cũng có cảnh sát đi tuần ở khu vực này.