部署
bùshǔ HSK6
Nghĩa
bố trí, sắp xếp, triển khai (lực lượng, công việc)
动
“领导已经部署好了下一阶段的工作。”
Lǐngdǎo yǐjīng bùshǔ hǎo le xià yí jiēduàn de gōngzuò.Lãnh đạo đã bố trí xong công việc của giai đoạn tiếp theo.