乐意
lèyì HSK6
Nghĩa
sẵn lòng, vui lòng (làm gì); hài lòng, vừa ý
动
“如果你需要帮助,我很乐意帮你。”
Rúguǒ nǐ xūyào bāngzhù, wǒ hěn lèyì bāng nǐ.Nếu bạn cần giúp đỡ, mình rất sẵn lòng giúp.