场所
chǎngsuǒ HSK3
Nghĩa
nơi chốn, địa điểm (diễn ra hoạt động nào đó)
名
“公共场所禁止吸烟。”
Gōnggòng chǎngsuǒ jìnzhǐ xīyān.Cấm hút thuốc ở nơi công cộng.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“公共场所禁止吸烟。”
Gōnggòng chǎngsuǒ jìnzhǐ xīyān.Cấm hút thuốc ở nơi công cộng.
Đang tải...