迹象
jìxiàng HSK6
Nghĩa
dấu hiệu, biểu hiện, tín hiệu
名
“种种迹象表明,市场正在慢慢恢复。”
Zhǒngzhǒng jìxiàng biǎomíng, shìchǎng zhèngzài mànmàn huīfù.Nhiều dấu hiệu cho thấy thị trường đang dần hồi phục.