陈述
chénshù HSK6
Nghĩa
trình bày, thuật lại, phát biểu (ý kiến, sự việc)
动
“请你把当时的情况详细陈述一遍。”
Qǐng nǐ bǎ dāngshí de qíngkuàng xiángxì chénshù yí biàn.Mời anh trình bày lại thật chi tiết tình hình lúc đó.