跟随
gēnsuí HSK5
Nghĩa
đi theo, theo sau, đi cùng
动
“这只小狗一直跟随着主人,寸步不离。”
Zhè zhī xiǎogǒu yìzhí gēnsuízhe zhǔrén, cùnbù bù lí.Chú chó nhỏ này cứ bám theo chủ, không rời nửa bước.