识别
shíbié HSK6
Nghĩa
nhận biết, nhận dạng, phân biệt
动
“这台机器可以自动识别人的面部。”
Zhè tái jīqì kěyǐ zìdòng shíbié rén de miànbù.Chiếc máy này có thể tự động nhận diện khuôn mặt người.