随意
suíyì HSK5
Nghĩa
tùy ý, thoải mái, tùy thích; (làm) tùy tiện, qua loa
形/副
“大家别客气,随意坐,随意吃。”
Dàjiā bié kèqi, suíyì zuò, suíyì chī.Mọi người đừng khách sáo, cứ ngồi thoải mái, ăn thoải mái.