签署
qiānshǔ HSK6
Nghĩa
ký kết, ký (văn kiện, hiệp định, hợp đồng)
动
“双方昨天正式签署了合作协议。”
Shuāngfāng zuótiān zhèngshì qiānshǔ le hézuò xiéyì.Hai bên đã chính thức ký kết thỏa thuận hợp tác vào hôm qua.