精心
jīngxīn HSK6
Nghĩa
dày công, tỉ mỉ, chăm chút, hết sức cẩn thận
形
“这份礼物是她精心挑选的,希望你会喜欢。”
Zhè fèn lǐwù shì tā jīngxīn tiāoxuǎn de, xīwàng nǐ huì xǐhuan.Món quà này là cô ấy chọn rất kỹ lưỡng, mong là bạn sẽ thích.