片刻
piànkè HSK6
Nghĩa
chốc lát, giây lát, một lát
名
“请稍等片刻,经理马上就来。”
Qǐng shāo děng piànkè, jīnglǐ mǎshàng jiù lái.Xin đợi một lát, giám đốc sẽ đến ngay.
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“请稍等片刻,经理马上就来。”
Qǐng shāo děng piànkè, jīnglǐ mǎshàng jiù lái.Xin đợi một lát, giám đốc sẽ đến ngay.
Đang tải...