样品
yàngpǐn HSK6
Nghĩa
hàng mẫu, mẫu vật, mẫu thử
名
“客户要求我们先寄一份样品过去。”
Kèhù yāoqiú wǒmen xiān jì yī fèn yàngpǐn guòqù.Khách hàng yêu cầu chúng ta gửi một mẫu hàng qua trước.