定期
dìngqī HSK3
Nghĩa
định kỳ, theo kỳ hạn nhất định; có kỳ hạn
副/形
“医生建议他每半年定期去医院检查一次身体。”
Yīshēng jiànyì tā měi bàn nián dìngqī qù yīyuàn jiǎnchá yí cì shēntǐ.Bác sĩ khuyên anh ấy nửa năm một lần nên đi khám sức khỏe định kỳ.