签订
qiāndìng HSK5
Nghĩa
ký kết (hợp đồng, hiệp định, thỏa thuận)
动
“双方昨天签订了一份长期合作协议。”
Shuāngfāng zuótiān qiāndìngle yí fèn chángqī hézuò xiéyì.Hai bên hôm qua đã ký kết một thỏa thuận hợp tác dài hạn.