间接
jiànjiē HSK5
Nghĩa
gián tiếp (trái với 直接 trực tiếp)
区
“这个消息我是从朋友那儿间接听说的。”
Zhège xiāoxi wǒ shì cóng péngyou nàr jiànjiē tīngshuō de.Tin này tôi nghe được một cách gián tiếp từ bạn bè.