严密
yánmì HSK6
Nghĩa
chặt chẽ, kín kẽ, nghiêm ngặt
形
“他的论文结构严密,逻辑清楚。”
Tā de lùnwén jiégòu yánmì, luójí qīngchu.Bài luận của anh ấy kết cấu chặt chẽ, logic rõ ràng.