可恶
kěwù HSK6
Nghĩa
đáng ghét, đáng khinh, khả ố
形
“这种随手扔垃圾的行为真可恶。”
Zhè zhǒng suíshǒu rēng lājī de xíngwéi zhēn kěwù.Kiểu tiện tay vứt rác như vậy thật đáng ghét.