天然气
tiānránqì HSK5
Nghĩa
khí đốt thiên nhiên, khí gas tự nhiên
名
“这个地区的天然气资源十分丰富。”
Zhège dìqū de tiānránqì zīyuán shífēn fēngfù.Nguồn khí đốt thiên nhiên ở khu vực này vô cùng dồi dào.