垂直
chuízhí HSK6
Nghĩa
thẳng đứng, vuông góc (với)
形
“这条线和地面垂直,角度正好是九十度。”
Zhè tiáo xiàn hé dìmiàn chuízhí, jiǎodù zhènghǎo shì jiǔshí dù.Đường này vuông góc với mặt đất, góc đúng bằng chín mươi độ.