划分
huàfēn HSK5
Nghĩa
phân chia, chia ra (khu vực, giai đoạn, loại)
动
“老师把全班划分成五个小组。”
Lǎoshī bǎ quán bān huàfēn chéng wǔ ge xiǎozǔ.Giáo viên chia cả lớp thành năm nhóm nhỏ.