溪
xī HSK6
Nghĩa
suối, khe suối, dòng suối nhỏ
名
“村子后面有一条小溪,水清得能看见石头。”
Cūnzi hòumiàn yǒu yì tiáo xiǎo xī, shuǐ qīng de néng kànjiàn shítou.Phía sau làng có một con suối nhỏ, nước trong đến mức nhìn thấy cả đá dưới đáy.