精确
jīngquè HSK6
Nghĩa
chính xác, chuẩn xác (về số liệu, đo đạc)
形
“这台仪器的测量结果非常精确,误差不到一毫米。”
Zhè tái yíqì de cèliáng jiéguǒ fēicháng jīngquè, wùchā bú dào yì háomǐ.Kết quả đo của chiếc máy này cực kỳ chính xác, sai số chưa tới một milimét.